Bản dịch của từ 𭝒 trong tiếng Việt

𭝒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𭝒 (Động từ)

xìng
01

〈chữ cổ của người Thái〉đọc là siengj, nghĩa là 'nghĩ', 'tưởng tượng' (giúp nhớ: tưởng tượng như trong tiếng Việt)

〈古壮字〉读音siengj,想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝒
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,尚,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép