Bản dịch của từ 𭝟 trong tiếng Việt

𭝟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭝟 (Danh từ)

wéi
01

Theo 'Từ bi thủy sám pháp': tuổi trẻ phóng đãng tự kiêu, tham lam mọi tài vật, âm nhạc, sắc đẹp, tâm sinh tham.

《慈悲水忏法》:盛年放逸以自憍~贪一切财宝贪一切歌乐贪一切女色心生贪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,忄,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép