ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭝢
Bảng phân tích âm vị 𭝢
Bēi
〈Theo nghĩa Nhật〉 giống chữ “悲” (buồn). Dùng trong hồ sơ hộ tịch.
〈日本释义〉同“悲”。户政用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép