Bản dịch của từ 𭝢 trong tiếng Việt

𭝢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𭝢 (Tính từ)

bēi
01

〈Theo nghĩa Nhật〉 giống chữ “” (buồn). Dùng trong hồ sơ hộ tịch.

〈日本释义〉同“悲”。户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝢
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Hình thái radical:
⿱,⿲,丰,丿,丰,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép