Bản dịch của từ 𭝪 trong tiếng Việt

𭝪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𭝪 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) bộc lộ tâm ý, đau xót, không phải không muốn nói rõ để cứu giúp.

〈韩国释义〉事心术绽露慨~痛惜非不欲极言救。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭝪
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,忄,苑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép