Bản dịch của từ 𭝬 trong tiếng Việt

𭝬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𭝬 (Danh từ)

huān
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Tình bạn thân thiết, lúc vui vẻ bên nhau như bạn bè tri kỷ, lòng chân thành không giấu giếm.

〈韩国释义〉與人懽~。朋友之際。必爲之傾倒。無不盡懷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝬
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,忄,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép