Bản dịch của từ 𭝭 trong tiếng Việt
𭝭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭝭 (Động từ)
【yàn】
01
Hối hận, ăn năn (nhớ lại chuyện sai để mà tiếc nuối)
〈古壮字〉读音yienq,悔,悔恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Oán giận, phàn nàn (cảm thấy không hài lòng, có chút trách móc)
〈古壮字〉读音yienq,怨,埋怨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
