Bản dịch của từ 𭝳 trong tiếng Việt

𭝳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𭝳 (Động từ)

dàn
01

An ủi, dỗ dành để người khác yên lòng (như lời ru, lời nói dịu dàng làm dịu tâm hồn).

〈越南释义〉读音dành,安抚,安慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝳
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢNH】
Hình thái radical:
⿰,忄,𫞰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép