Bản dịch của từ 𭝸 trong tiếng Việt
𭝸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𭝸 (Tính từ)
【mǐn】
01
Giống như '愍' (thương xót, cảm thông) – dễ nhớ như 'mẫn cảm' với nỗi buồn.
同“愍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như '悫' (chân thành, ngay thẳng) – nhớ như 'quẹt' sạch mọi gian dối.
同“悫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
