Bản dịch của từ 𭝹 trong tiếng Việt

𭝹

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𭝹 (Từ tượng thanh)

qīng
01

Chữ dùng phiên âm kinh Phật, hoặc biểu thị tiếng gọi nhẹ nhàng như tiếng 'khinh' (nhẹ nhàng, thanh thoát).

佛经音译用字。或作“轻呼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝹
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿺,尢,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép