Bản dịch của từ 𭝾 trong tiếng Việt

𭝾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭝾 (Danh từ)

wèn
01

Nguyên tắc, quy tắc đọc âm (giúp nhớ cách phát âm đúng, như quy tắc trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉:读音のとる 原则,规则。

Ví dụ
02

Cảm giác bực tức, khó chịu (giống như từ 'uất ức' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉:同“慍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭝾
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿱,昷,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép