ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭞀
Bảng phân tích âm vị 𭞀
Yún
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Sử ghi chép tự giải trí, rộng rãi giao tiếp với người hiền, quyền lực ẩn giấu, người say rượu, đạo nghĩa giao tiếp.
〈韩国释义〉史自娱广交时贤权~隐某张醉人某张纲庵某其道义交也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép