Bản dịch của từ 𭞂 trong tiếng Việt
𭞂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭞂 (Danh từ)
【wú】
01
Theo sách 'Ngũ giáo chương thông lộ ký': tương tự như 'hai' và 'đầu tiên' trong việc xác định thời gian, chỉ sự khởi đầu rõ ràng; trong 'Khởi nghĩa viện' nói rằng 'Thái Bạch ngưu xa' (xe bò Thái Bạch) là thứ tư, nghĩa là một chiếc xe.
《五教章通路记》:相亦二初正明三~立今初义苑云太白牛车方爲第四者谓一乘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
