Bản dịch của từ 𭞂 trong tiếng Việt

𭞂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭞂 (Danh từ)

01

Theo sách 'Ngũ giáo chương thông lộ ký': tương tự như 'hai' và 'đầu tiên' trong việc xác định thời gian, chỉ sự khởi đầu rõ ràng; trong 'Khởi nghĩa viện' nói rằng 'Thái Bạch ngưu xa' (xe bò Thái Bạch) là thứ tư, nghĩa là một chiếc xe.

《五教章通路记》:相亦二初正明三~立今初义苑云太白牛车方爲第四者谓一乘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭞂
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿱,攸,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép