Bản dịch của từ 𭞃 trong tiếng Việt

𭞃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𭞃 (Động từ)

xiāo
01

Theo sách 《资行钞》: hành động gỡ vảy cá, nhổ lông, hoặc dùng lửa nướng, đun sôi để làm mềm, nhưng thích vị ngọt béo, không thích đau đớn (giống như cách chế biến món ăn trong ẩm thực).

《资行钞》:削鳞 撏羽撏~林反取也火炙汤煎但嗜甘肥宁思痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭞃
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,徐,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép