Bản dịch của từ 𭞃 trong tiếng Việt
𭞃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𭞃 (Động từ)
【xiāo】
01
Theo sách 《资行钞》: hành động gỡ vảy cá, nhổ lông, hoặc dùng lửa nướng, đun sôi để làm mềm, nhưng thích vị ngọt béo, không thích đau đớn (giống như cách chế biến món ăn trong ẩm thực).
《资行钞》:削鳞 撏羽撏~林反取也火炙汤煎但嗜甘肥宁思痛苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
