Bản dịch của từ 𭞍 trong tiếng Việt

𭞍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𭞍 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) nghỉ ngơi, tạm dừng để thư giãn như khi ta nói 'nghỉ ngơi chút đi' ()

〈韩国释义〉同“憩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭞍
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿱,甛,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép