Bản dịch của từ 𭞗 trong tiếng Việt

𭞗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𭞗 (Danh từ)

kuǎn
01

Giống như chữ “” (khoản), thường dùng để chỉ khoản tiền, khoản mục hoặc kiểu mẫu; dễ nhớ như “khoản tiền” trong tiếng Việt.

同“款”。

Ví dụ
𭞗
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,𫯝,欠,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép