Bản dịch của từ 𭞢 trong tiếng Việt
𭞢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭞢 (Danh từ)
【xiào】
01
〈Giải thích Hàn Quốc〉 Một danh hiệu trong văn học, biểu thị sự tự tu dưỡng và ý chí kiên định, được xã hội trân trọng lâu dài (giống như người hiếu học chăm chỉ, luôn tự rèn luyện bản thân).
〈韩国释义〉科自修絶意名~文学行谊为世所推重久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
