Bản dịch của từ 𭞢 trong tiếng Việt

𭞢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭞢 (Danh từ)

xiào
01

〈Giải thích Hàn Quốc〉 Một danh hiệu trong văn học, biểu thị sự tự tu dưỡng và ý chí kiên định, được xã hội trân trọng lâu dài (giống như người hiếu học chăm chỉ, luôn tự rèn luyện bản thân).

〈韩国释义〉科自修絶意名~文学行谊为世所推重久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭞢
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Hình thái radical:
⿱,凃,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép