Bản dịch của từ 𭞣 trong tiếng Việt

𭞣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭞣 (Tính từ)

guàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ý nghĩa của chữ này liên quan đến sự đau thương, gò bó, giống như bị nhấn ép hoặc giam cầm, chỉ sự khổ sở và bị trói buộc.

〈韩国释义〉其造意惨~捏合拶适不惟幽囚丙止耳维然其负犯之至于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭞣
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,忄,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép