Bản dịch của từ 𭞣 trong tiếng Việt
𭞣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭞣 (Tính từ)
【guàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ý nghĩa của chữ này liên quan đến sự đau thương, gò bó, giống như bị nhấn ép hoặc giam cầm, chỉ sự khổ sở và bị trói buộc.
〈韩国释义〉其造意惨~捏合拶适不惟幽囚丙止耳维然其负犯之至于。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
