Bản dịch của từ 𭞨 trong tiếng Việt
𭞨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭞨 (Tính từ)
【qióng】
01
Theo 《禅宗决疑集》, chỉ sự cùng cực, không còn thú vị sâu sắc, như người trẻ tuổi cố gắng làm việc mạnh mẽ nhưng không để người tầm thường vượt qua, thể hiện sự khó khăn trong tu đạo và sự kiên trì bền bỉ (nhớ câu: “cùng cực không khuất phục”).
《禅宗决疑集》:穷无深趣向壮年~强作事不让庸人勇猛功夫究竟难为道伴实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
