Bản dịch của từ 𭞭 trong tiếng Việt

𭞭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭞭 (Tính từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trời cao quý giá như ngọc, lòng thành như gan khắc ghi, nước mắt rơi như máu, sáng rực như lửa đốt.

〈韩国释义〉天~珍庋。铭肝泣血。炳乎燎乎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭞭
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,忄,厨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép