Bản dịch của từ 𭞯 trong tiếng Việt

𭞯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭞯 (Danh từ)

guàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cờ hiệu lớn dựng trước cây lớn phía sau cửa Nam, giống như lá cờ canh gác, giúp nhớ hình ảnh cờ lớn ở ngoài cửa nam như trong câu ca dao 'cờ bay ngoài cửa Nam'.

〈韩国释义〉前建弰於後樹大二二於南門外~𮤓旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭞯
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,忄,距
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép