Bản dịch của từ 𭞯 trong tiếng Việt
𭞯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭞯 (Danh từ)
【guàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cờ hiệu lớn dựng trước cây lớn phía sau cửa Nam, giống như lá cờ canh gác, giúp nhớ hình ảnh cờ lớn ở ngoài cửa nam như trong câu ca dao 'cờ bay ngoài cửa Nam'.
〈韩国释义〉前建弰於後樹大二二於南門外~𮤓旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
