Bản dịch của từ 𭞰 trong tiếng Việt

𭞰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭞰 (Danh từ)

01

Theo 《四十帖决》, là một loại thần chú bảo vệ (hộ ma), dùng để trừ ác, giúp các vị Bồ Tát vào trạng thái thiền định như vàng ròng.

《四十帖决》:护摩也説即用特~左难之呪诸尊皆入灭恶趣菩萨三摩地如金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭞰
Bính âm:
【‧】【THẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,𦱋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép