Bản dịch của từ 𭞺 trong tiếng Việt
𭞺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𭞺 (Tính từ)
【xī】
01
Chữ tượng hình biến thể của '熙', biểu thị sự rạng rỡ, tươi sáng như ánh vàng trên thân tượng, mang nét cười dịu dàng và trang sức lộng lẫy (giúp nhớ như ánh sáng vàng rực rỡ, vui tươi như 'hi hi' cười).
“熙”的类化字。《溪岚拾叶集》:宝形像其身金色~怡微笑种种珠髣顶冠璎珞庄严其身右手执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
