ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭞻
Bảng phân tích âm vị 𭞻
Yí
<Thông dịch tiếng Hàn> ~ Yi. Hãy biến đi tâm trạng của bạn. Toàn những điều ác. Cũng giống như bên ngoài. Không có gì để vi phạm.
〈韩国释义〉~夷。去尔心情。一切邪私。只如外面。无得违畔。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép