Bản dịch của từ 𭞽 trong tiếng Việt
𭞽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭞽 (Danh từ)
【mán】
01
Giống như chữ “鬘” (mạn), chỉ loại vòng hoa hay dây hoa trang trí, thường thấy trong các kinh Phật.
同“鬘”。见《妙法莲华经玄赞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “幰” (mạn), chỉ loại khăn hoặc băng trùm đầu, theo ghi chép trong các kinh điển.
同“幰”。见《一切经音义》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
