Bản dịch của từ 𭞽 trong tiếng Việt

𭞽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𭞽 (Danh từ)

mán
01

Giống như chữ “” (mạn), chỉ loại vòng hoa hay dây hoa trang trí, thường thấy trong các kinh Phật.

同“鬘”。见《妙法莲华经玄赞》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (mạn), chỉ loại khăn hoặc băng trùm đầu, theo ghi chép trong các kinh điển.

同“幰”。见《一切经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭞽
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿳,日,罒,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép