ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭟀
Bảng phân tích âm vị 𭟀
Lì
〈Hàn Quốc nghĩa〉Một mảnh xương nhỏ như hạt ngọc sáng trong (giúp nhớ như 'lập' thành viên ngọc sáng)
〈韩国释义〉骨一片。舍利~~,莹若真珠弟子崇仁雪訔圆悟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép