Bản dịch của từ 𭟃 trong tiếng Việt

𭟃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𭟃 (Động từ)

huān
01

Cùng vui vẻ, hoan hỉ như tiếng cười vang (giúp nhớ chữ này đồng nghĩa với 'hoan').

同“欢”。见《妙法莲华经玄赞》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟃
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,忄,𫁒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép