Bản dịch của từ 𭟈 trong tiếng Việt

𭟈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭟈 (Tính từ)

miè
01

Giống chữ '' (miệt) nghĩa là coi thường, khinh bỉ (nhớ câu thành ngữ 'miệt thị' - coi thường người khác). Thường gặp trong kinh điển Phật giáo như 《不空羂索神呪心经》.

同“蔑”。见《不空羂索神呪心经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟈
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿵,𫈦,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép