Bản dịch của từ 𭟈 trong tiếng Việt
𭟈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭟈 (Tính từ)
【miè】
01
Giống chữ '蔑' (miệt) nghĩa là coi thường, khinh bỉ (nhớ câu thành ngữ 'miệt thị' - coi thường người khác). Thường gặp trong kinh điển Phật giáo như 《不空羂索神呪心经》.
同“蔑”。见《不空羂索神呪心经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
