Bản dịch của từ 𭟉 trong tiếng Việt

𭟉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měn

ㄇㄣˇN/AN/AN/A

𭟉 (Tính từ)

měn
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “” (thương xót, cảm thông như lòng người mẫn cảm).

〈韩国释义〉同“悯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟉
Bính âm:
【měn】【ㄇㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,忄,閣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép