Bản dịch của từ 𭟍 trong tiếng Việt
𭟍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭟍 (Thành ngữ)
【wáng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Trích 《Hoang Điền Tùy Bút》: Cảnh báo việc làm điều thiện là chân thật, không thể nghi ngờ hay phủ nhận được (giống như lời nói chân thật không thể bị phủ nhận).
〈韩国释义〉《荒田随笔》:戒善皆眞证又何~焉哉世之立言曰乾爲马坤为牛是微物而可。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
