Bản dịch của từ 𭟏 trong tiếng Việt

𭟏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𭟏 (Danh từ)

jǐng
01

Cổ từ đồng nghĩa với “cổ” (phần nối đầu và thân), như trong sách cổ “修行道地经” (Kinh Đạo Địa Tu Hành). Dễ nhớ: “kính” như cổ, nơi nối đầu với thân, giống như “cổ” trong tiếng Việt.

同“颈”。见《修行道地经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟏
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿱,頣,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép