Bản dịch của từ 𭟏 trong tiếng Việt
𭟏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𭟏 (Danh từ)
【jǐng】
01
Cổ từ đồng nghĩa với “cổ” (phần nối đầu và thân), như trong sách cổ “修行道地经” (Kinh Đạo Địa Tu Hành). Dễ nhớ: “kính” như cổ, nơi nối đầu với thân, giống như “cổ” trong tiếng Việt.
同“颈”。见《修行道地经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
