Bản dịch của từ 𭟕 trong tiếng Việt

𭟕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭟕 (Thành ngữ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Con đường rèn luyện và trừng phạt không thể bỏ qua lỗi lầm, phải hỏi rõ và kiểm tra kỹ trước khi nhận chức vụ.

〈韩国释义〉~惩砺之道决不可以事过而置之请未到享官拿问核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟕
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,澄,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép