Bản dịch của từ 𭟗 trong tiếng Việt
𭟗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kài | ㄎㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𭟗 (Động từ)
【kài】
01
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Dũng cảm, có người dùng tay trói kẻ trộm, khi nguy cấp thì khởi nghĩa chống lại, giống như người dân vùng núi khởi nghĩa, thành tích tuy khác nhau nhưng đều đáng ghi nhận.
〈韩国释义〉奋义有人手缚逋盗临危~愾岭邑之臣成绩虽殊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
