Bản dịch của từ 𭟜 trong tiếng Việt
𭟜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭟜 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là ngvanh, nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc, tìm tòi trong đầu. Ví dụ: làm việc phải 'nghĩ ngvanh' cho kỹ, như câu '𫩏事欧~𭀖' (làm việc phải suy nghĩ thấu đáo). (Gợi nhớ: 'ngvanh' gần giống 'ngẫm', đều là suy nghĩ sâu sắc).
〈古壮字〉读音ngvanh,考虑,思考,思索,寻思。𫩏事欧~𭀖。做事要深思熟虑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
