Bản dịch của từ 𭟜 trong tiếng Việt

𭟜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄩㄢˊN/AN/AN/A

𭟜 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là ngvanh, nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc, tìm tòi trong đầu. Ví dụ: làm việc phải 'nghĩ ngvanh' cho kỹ, như câu '𫩏事欧~𭀖' (làm việc phải suy nghĩ thấu đáo). (Gợi nhớ: 'ngvanh' gần giống 'ngẫm', đều là suy nghĩ sâu sắc).

〈古壮字〉读音ngvanh,考虑,思考,思索,寻思。𫩏事欧~𭀖。做事要深思熟虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭟜
Bính âm:
【ㄋㄩㄢˊ】【NUẬN】
Hình thái radical:
⿰,思,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép