Bản dịch của từ 𭟡 trong tiếng Việt
𭟡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭟡 (Tính từ)
【zào】
01
Giống chữ “燥” (táo), nghĩa là khô hanh, nóng nảy (như thời tiết hanh khô làm người khó chịu). Thường dùng trong văn cổ, ví như trong sách 'Kinh Đức Truyền Đăng Lục'.
同“燥”。见《景德传灯录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
