Bản dịch của từ 𭟦 trong tiếng Việt

𭟦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭟦 (Động từ)

jiào
01

Giống chữ “” (giảo), thường gặp trong văn bản cổ như 《Đại Đường Tây Vực Ký》, nghĩa là nhai, cắn (như khi ăn cơm giảo giảo).

同“噍”。见《大唐西域记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭟦
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿱,雜,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép