Bản dịch của từ 𭟨 trong tiếng Việt

𭟨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𭟨 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với 'cụ' trong 'cụ sợ', tức là sợ hãi (dễ nhớ như từ 'cụ' trong tiếng Việt).

同“惧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '구', thường dùng làm tên người.

〈韩国释义〉读音구,人名用字。

Ví dụ
𭟨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿰,懼,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép