Bản dịch của từ 𭠁 trong tiếng Việt

𭠁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𭠁 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉Phòng ngủ, phòng trong, phòng riêng (như phòng ngủ của cô gái gọi là 'phòng thâm cung' dễ nhớ như 'phòng ruột thịt' của mình).

〈古壮字〉读音rug,卧房,内房,闺房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠁
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHUẬT】
Hình thái radical:
⿸,户,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép