Bản dịch của từ 𭠃 trong tiếng Việt
𭠃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭠃 (Tính từ)
【luò】
01
Giống như chữ “悷” (lạc), thường dùng trong văn cảnh Phật giáo (như trong kinh điển).
同“悷”。见《那先比丘经》
Ví dụ
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '려', chỉ việc mang tội nhẹ trong một ngày, có lỗi nặng thì phải đi làm việc nhà cho chính phủ.
〈韩国释义〉读音려,一日虚带罪~尤重不得不专走家僮直呈政院。
Ví dụ
