Bản dịch của từ 𭠆 trong tiếng Việt
𭠆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𭠆 (Danh từ)
【sè】
01
Theo sách Phật giáo, 'sắc' là loại đàn có 25 dây, dài khoảng 2 thốn, dùng trong nghi lễ, gắn liền với hình ảnh Hoàng Đế và các cung nữ phục vụ (giúp nhớ: 'sắc' như 'sáo', nhạc cụ có dây, dùng trong cung đình).
《梵网戒本疏日珠钞》:也瑟者音蝨本世~牺作长八释二寸二十五絃黄帝侍素女皷之。
Ví dụ
