(Theo Hàn Quốc) Dụng cụ tế lễ đặt ở phía Tây trong gian thứ hai phía Bắc, dùng để bày biện đồ cúng tế (giúp nhớ: 'bàn thờ' đặt ở 'phòng Tây' cho 'tế lễ').
〈韩国释义〉北二房西藏祭器东置守直中置~为供馔所。
Ví dụ
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿸,启,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
户
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép