Bản dịch của từ 𭠈 trong tiếng Việt

𭠈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𭠈 (Danh từ)

zhuàng
01

Chữ cổ của người Thổ, cùng nghĩa với chữ “𩲠” (một chữ cổ trong tiếng Thổ). (Nhớ: chữ này là chữ cổ, dùng trong văn tự người Thổ, giống như một ký tự bí ẩn trong lịch sử)

古壮字。同“𩲠”。

Ví dụ
𭠈
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Hình thái radical:
⿰,房,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép