Bản dịch của từ 𭠊 trong tiếng Việt

𭠊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𭠊 (Danh từ)

bèi
01

Quạt (dùng để quạt mát, giống như quạt nan truyền thống của người Việt)

〈古壮字〉读音beiz,扇子;扇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭠊
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,扇,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép