Bản dịch của từ 𭠌 trong tiếng Việt

𭠌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𭠌 (Tính từ)

xiān
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ '' trong tiếng Trung, chỉ sự nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang nhảy múa; ví dụ '~' tức là '蹁跹' – bay bổng, nhẹ nhàng như chim sải cánh

〈韩国释义〉同“跹”。 翩~,即蹁跹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠌
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扁,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép