Bản dịch của từ 𭠌 trong tiếng Việt
𭠌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭠌 (Tính từ)
【xiān】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ '跹' trong tiếng Trung, chỉ sự nhẹ nhàng, uyển chuyển như đang nhảy múa; ví dụ '翩~' tức là '蹁跹' – bay bổng, nhẹ nhàng như chim sải cánh
〈韩国释义〉同“跹”。 翩~,即蹁跹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
