Bản dịch của từ 𭠐 trong tiếng Việt

𭠐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

𭠐 (Động từ)

yuǎn
01

Giống như chữ '', nghĩa là dùng tay nắm hoặc véo; nhớ như 'quản' tay nắm chặt.

同“抁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠐
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,扌,𠃔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép