Bản dịch của từ 𭠞 trong tiếng Việt

𭠞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝㄨˋN/AN/AN/A

𭠞 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là yaeuj, nghĩa là nâng lên, nhấc lên bằng hai tay. Ví dụ: ~箩𬖙𬻏㮽料 (nhấc một cái sọt đầy nguyên liệu). Nhấc một sọt lúa lên tầng trên.

〈古壮字〉读音yaeuj,提,(双手)提起。~箩𬖙𬻏㮽料。提一箩谷子到楼上来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠞
Bính âm:
【ㄧㄝㄨˋ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,手,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép