Bản dịch của từ 𭠢 trong tiếng Việt

𭠢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭠢 (Động từ)

hùn
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đánh nhau, giao chiến (như trong từ ~: đánh trận, ~: đánh nhau) – dễ nhớ như tiếng 'hùn' trong 'hùn hục đánh nhau'.

〈古壮字〉读音hoenx,打。〔~仗〕打仗。〔仛~〕打架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭠢
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HUẤN】
Hình thái radical:
⿰,打,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép