Bản dịch của từ 𭠦 trong tiếng Việt

𭠦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋN/AN/AN/A

𭠦 (Động từ)

kuà
01

Cùng nghĩa với 'quải', nghĩa là đeo, khoác ngang (như khoác túi, đeo balo)

同“挎”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'bồng', nghĩa là nâng lên, đỡ lấy (như bồng con, đỡ vật)

同“捧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠦
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,大,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép