Bản dịch của từ 𭠦 trong tiếng Việt
𭠦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭠦 (Động từ)
【kuà】
01
Cùng nghĩa với 'quải', nghĩa là đeo, khoác ngang (như khoác túi, đeo balo)
同“挎”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với 'bồng', nghĩa là nâng lên, đỡ lấy (như bồng con, đỡ vật)
同“捧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
