Bản dịch của từ 𭠳 trong tiếng Việt
𭠳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𭠳 (Động từ)
【guà】
01
(Chữ cổ của người Thái) Đánh, gõ để tạo lửa từ đá lửa (như khi cọ xát lấy lửa).
〈古壮字〉读音gvaek,划,打(火石取火)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) Dùng khớp ngón tay đánh vật gì đó.
〈古壮字〉读音gvaek,以手机节击物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
