Bản dịch của từ 𭠴 trong tiếng Việt

𭠴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭠴 (Động từ)

lóng
01

Chơi đùa, nghịch ngợm như trẻ con (nhớ câu 'lăng nhăng' để dễ nhớ)

〈古壮字〉读音loengh,耍,玩耍,戏弄,玩弄。仛𰔹仛~。互相戏弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm, thực hiện (ví dụ làm món ăn)

〈古壮字〉读音loengh,做:~苝。做菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭠴
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,手,弄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép