Bản dịch của từ 𭠻 trong tiếng Việt

𭠻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𭠻 (Danh từ)

bèi
01

(Chữ cổ của người Thái) âm đọc 'bek', nghĩa là khoảng cách, chỗ trống (giống như 'khoảng' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音bek,间(苗)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Chữ cổ của người Thái) âm đọc 'bek', nghĩa là chia ra, phân tách (giống như 'phân chia' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音bek,分;分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭠻
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BẶC】
Hình thái radical:
⿰,手,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép