Bản dịch của từ 𭠻 trong tiếng Việt
𭠻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭠻 (Danh từ)
【bèi】
01
(Chữ cổ của người Thái) âm đọc 'bek', nghĩa là khoảng cách, chỗ trống (giống như 'khoảng' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音bek,间(苗)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) âm đọc 'bek', nghĩa là chia ra, phân tách (giống như 'phân chia' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音bek,分;分开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
